activated carbon

activated carbon

A scientist pours activated carbon into a water filtration system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Than hoạt tính: "activated carbon" một dạng carbon đã được xử lý để cấu trúc xốp, khả năng hấp phụ cao. thườngdạng bột hoặc hạt, được sử dụng để làm sạch bằng cách hấp phụ các tạp chất, khí độc, hoặc chất ô nhiễm.
    • Chất giải độc: Khi dùng đường uống (dưới dạng hỗn dịch), "activated carbon" thuốc giải độc cho một số loại chất độc, giúp hấp thụ chất độc trong dạ dày ruột.
dụ sử dụng
  • (Than hoạt tính thường được sử dụng trong các bộ lọc nước để loại bỏ tạp chất.)
  • (Sau khi nuốt phải chất độc, bệnh nhân được cho uống than hoạt tính như một chất giải độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "activated carbon filter": bộ lọc than hoạt tính.
    • The air purifier uses an activated carbon filter to remove odors. (Máy lọc không khí sử dụng bộ lọc than hoạt tính để loại bỏ mùi hôi.)
  • "activated carbon adsorption": sự hấp phụ bằng than hoạt tính.
    • Activated carbon adsorption is effective in removing organic compounds from wastewater. (Sự hấp phụ bằng than hoạt tính hiệu quả trong việc loại bỏ các hợp chất hữu cơ khỏi nước thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Activate (động từ): kích hoạt.
  • Carbon (danh từ): carbon, một nguyên tố hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Charcoal activated: than hoạt tính (dạng thông dụng hơn, thường dùng trong y tế hoặc lọc nước).
  • Active carbon: carbon hoạt tính (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "activated carbon", nhưng có thể dùng:
    • Activate with: kích hoạt bằng.
      • The carbon is activated with steam to increase its surface area. (Carbon được kích hoạt bằng hơi nước để tăng diện tích bề mặt.)
    • Used as: được sử dụng như.
      • Activated carbon is used as a purifying agent in many industries. (Than hoạt tính được sử dụng như một chất tinh chế trong nhiều ngành công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "activated carbon". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế:
    • "A spoonful of activated carbon": một thìa than hoạt tính (ám chỉ liều lượng thuốc giải độc).
      • The doctor prescribed a spoonful of activated carbon for the child. (Bác sĩ đơn một thìa than hoạt tính cho đứa trẻ.)